擊鮮 jī xiān · kích tiên Hán Việt: kích tiên · Pinyin: jī xiān Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 鮮 (tiên)Pinyinjī xiānHán Việtkích tiênCấu tạo擊 + 鮮 · kích + tiên nghĩa thành phần: kích + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宰杀活的牲畜禽鱼﹐充作美食。Tân Hoa Tự Điển 1.宰杀活的牲畜禽鱼﹐充作美食。