凼子

dàng ziu tử

Hán Việt: u tử · Pinyin: dàng zi

Tổng quan

vũng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。田中或田边临时用泥筑起埂子的沤粪小坑。

Cấu tạo: 凼 (u) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hố
  • Cihui rãnh
  • Cihui hầm cầu
  • Tần suất từ vũng , hố , rãnh , hầm cầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。田中或田边临时用泥筑起埂子的沤粪小坑。

Eng

  • Cihui pool; pit; ditch; cesspit
  • Tần suất từ pool; pit; ditch; cesspit

Từ liên quan

Gần nghĩa

凼肥 · 子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀