凼肥

dàng féiu phì

Hán Việt: u phì · Pinyin: dàng féi

Tổng quan

phân chuồng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.我国南方农村把垃圾﹑树叶﹑杂草﹑粪尿等放在凼里沤制成的肥料,主要用作稻田基肥。

Cấu tạo: 凼 (u) + 肥 (phì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân hữu cơ
  • Tần suất từ phân chuồng , phân hữu cơ; hố phân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国南方农村把垃圾﹑树叶﹑杂草﹑粪尿等放在凼里沤制成的肥料,主要用作稻田基肥。

Eng

  • Cihui manure
  • Tần suất từ manure

Từ liên quan

Gần nghĩa

凼子 · 肥东 · 肥乡 · 肥分 · 肥力 · 肥厚 · 肥土 · 肥地