函丈 hàm trượng Hán Việt: hàm trượng Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 丈 (trượng)Hán Việthàm trượngCấu tạo函 + 丈 · hàm + trượng nghĩa thành phần: hàm + trượng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對老師的尊稱。因舊時講席間相隔一丈,以容人聽講,故有此稱。EngCihui 函丈 ánzhàng* f.e. <wr.> Sir (in letters)