函三 hán sān · hàm tam Hán Việt: hàm tam · Pinyin: hán sān Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 三 (tam)Pinyinhán sānHán Việthàm tamCấu tạo函 + 三 · hàm + tam nghĩa thành phần: hàm + tam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓包含天﹑地﹑人三气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓包含天﹑地﹑人三气。