函令
hàm lệnh
Hán Việt: hàm lệnh · Pinyin: hán lìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓用信函下达命令。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓用信函下达命令。
Eng
- Cihui 函令 ánlìng* n. written command/order
Hán Việt: hàm lệnh · Pinyin: hán lìng