函養

hán yǎng hàm dưỡng

Hán Việt: hàm dưỡng · Pinyin: hán yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹覆育。庇护养育; 涵养,能控制情绪的修养功夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹覆育。庇护养育。 2.涵养,能控制情绪的修养功夫。