函列 hán liè · hàm liệt Hán Việt: hàm liệt · Pinyin: hán liè Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 列 (liệt)Pinyinhán lièHán Việthàm liệtCấu tạo函 + 列 · hàm + liệt nghĩa thành phần: hàm + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排列。Tân Hoa Tự Điển 1.排列。