函匣

hán xiá hàm hạp

Hán Việt: hàm hạp · Pinyin: hán xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (hạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓置物于匣中; 盛物的匣子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓置物于匣中。 2.盛物的匣子。