函匭 hán guǐ · hàm quỹ Hán Việt: hàm quỹ · Pinyin: hán guǐ Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 匭 (quỹ)Pinyinhán guǐHán Việthàm quỹCấu tạo函 + 匭 · hàm + quỹ nghĩa thành phần: hàm + quỹ