函售

hán shòu hàm thụ

Hán Việt: hàm thụ · Pinyin: hán shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用通信方式向购买者销售:~图书|开展~业务。

Eng

  • Cihui 函售 hánshòu v. sell by mail