函商

hán shāng hàm thương

Hán Việt: hàm thương · Pinyin: hán shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过书信商量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通过书信商量。

Eng

  • Cihui 函商 ánshāng* v. correspond