函塞 hán sāi · hàm tắc Hán Việt: hàm tắc · Pinyin: hán sāi Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 塞 (tắc)Pinyinhán sāiHán Việthàm tắcCấu tạo函 + 塞 · hàm + tắc nghĩa thành phần: hàm + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"函谷塞"。