函夏

hán xià hàm hạ

Hán Việt: hàm hạ · Pinyin: hán xià

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國。《晉書.卷三一.后妃傳上.武悼楊皇后傳》:「群黎欣戴,函夏同慶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《汉书.扬雄传上》"以函夏之大汉兮,彼曾何足与比功?"颜师古注引服虔曰"函夏,函诸夏也。"后以"函夏"指全国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《汉书.扬雄传上》"以函夏之大汉兮,彼曾何足与比功?"颜师古注引服虔曰"函夏,函诸夏也。"后以"函夏"指全国。