函大

hán dàhàm đại

Hán Việt: hàm đại · Pinyin: hán dà

Tổng quan

đại học hàm thụ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.函授大学的简称。

Cấu tạo: 函 (hàm) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 函授大學
  • Cihui 函授大学, đại học hàm thụ
  • Tần suất từ viết tắt của 函授大學, 函授大学[hán shòu dà xué], đại học hàm thụ; đại học hàm thụ
  • Biên soạn 函大 án-dà* n. hánshòu dàxué M:ge/¹suǒ/⁴zuò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.函授大学的简称。

Eng

  • Cihui correspondence university (abbr. for 函授大學; 函授大学)
  • Tần suất từ 函大 án-dà* n. hánshòu dàxué M:ge/¹suǒ/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

函人 · 函件 · 函使 · 函办 · 函可 · 函告 · 函复 · 函子