函宇 hán yǔ · hàm vũ Hán Việt: hàm vũ · Pinyin: hán yǔ Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 宇 (vũ)Pinyinhán yǔHán Việthàm vũCấu tạo函 + 宇 · hàm + vũ nghĩa thành phần: hàm + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓宇内,四海之内。Tân Hoa Tự Điển 1.谓宇内,四海之内。