函封 hán fēng · hàm phong Hán Việt: hàm phong · Pinyin: hán fēng Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 封 (phong)Pinyinhán fēngHán Việthàm phongCấu tạo函 + 封 · hàm + phong nghĩa thành phần: hàm + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用匣子盛而封之。Tân Hoa Tự Điển 1.用匣子盛而封之。