函工 hán gōng · hàm công Hán Việt: hàm công · Pinyin: hán gōng Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 工 (công)Pinyinhán gōngHán Việthàm côngCấu tạo函 + 工 · hàm + công nghĩa thành phần: hàm + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即函人。Tân Hoa Tự Điển 1.即函人。