函席 hán xí · hàm tịch Hán Việt: hàm tịch · Pinyin: hán xí Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 席 (tịch)Pinyinhán xíHán Việthàm tịchCấu tạo函 + 席 · hàm + tịch nghĩa thành phần: hàm + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲席,讲学的坐席; 谓能容一席的小地方。Tân Hoa Tự Điển 1.讲席,讲学的坐席。 2.谓能容一席的小地方。