函開

hán kāi hàm khai

Hán Việt: hàm khai · Pinyin: hán kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以书信指示。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以书信指示。