函弘
hàm hoằng
Hán Việt: hàm hoằng · Pinyin: hán hóng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 寬大能容。《文選.左思.吳都賦》:「伊茲都之函弘,傾神州而韞牘。」也作「函宏」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 广大,宽大。
- Tân Hoa Tự Điển 1.广大,宽大。
Hán Việt: hàm hoằng · Pinyin: hán hóng