函心 hán xīn · hàm tâm Hán Việt: hàm tâm · Pinyin: hán xīn Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 心 (tâm)Pinyinhán xīnHán Việthàm tâmCấu tạo函 + 心 · hàm + tâm nghĩa thành phần: hàm + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言有心。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言有心。