函思 hán sī · hàm tư Hán Việt: hàm tư · Pinyin: hán sī Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 思 (tư)Pinyinhán sīHán Việthàm tưCấu tạo函 + 思 · hàm + tư nghĩa thành phần: hàm + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹含义,文思。Tân Hoa Tự Điển 1.犹含义,文思。