函託 hán tuō · hàm thác Hán Việt: hàm thác · Pinyin: hán tuō Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 託 (thác)Pinyinhán tuōHán Việthàm thácCấu tạo函 + 託 · hàm + thác nghĩa thành phần: hàm + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用书信委托。Tân Hoa Tự Điển 1.用书信委托。