函授

hán shòu hàm thụ

Hán Việt: hàm thụ · Pinyin: hán shòu

Tổng quan

dạy học từ xa

Cấu tạo: (hàm) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạy học từ xa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用通信的方法教學授課。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以通信辅导为主的教学方式(区别于‘面授’)~生丨~教材。

Eng

  • CC-CEDICT to teach by correspondence
  • Cihui to teach by correspondence