函掩

hán yǎn hàm yểm

Hán Việt: hàm yểm · Pinyin: hán yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (yểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掩藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掩藏。