函方 hán fāng · hàm phương Hán Việt: hàm phương · Pinyin: hán fāng Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 方 (phương)Pinyinhán fāngHán Việthàm phươngCấu tạo函 + 方 · hàm + phương nghĩa thành phần: hàm + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指钱币的方形内孔。Tân Hoa Tự Điển 1.指钱币的方形内孔。