函杖 hán zhàng · hàm trượng Hán Việt: hàm trượng · Pinyin: hán zhàng Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 杖 (trượng)Pinyinhán zhàngHán Việthàm trượngCấu tạo函 + 杖 · hàm + trượng nghĩa thành phần: hàm + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"函丈"。