函柜 hàm quỹ Hán Việt: hàm quỹ Tổng quan hàm quỹ (物名)僧堂之眾貯衣服等之器也。見象器箋十九。☸ Cấu tạo: 函 (hàm) + 柜 (quỹ)Hán Việthàm quỹCấu tạo函 + 柜 · hàm + quỹ nghĩa thành phần: hàm + quỹ Nghĩa ViệtCihui hàm quỹ (物名)僧堂之眾貯衣服等之器也。見象器箋十九。☸