函洞

hán dòng hàm đỗng

Hán Việt: hàm đỗng · Pinyin: hán dòng

Tổng quan

biến thể của 涵洞

Cấu tạo: (hàm) + (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 涵洞

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 道路與河道、天然排水溝或渠道相交會時,預留的空間,以利通水的暗渠或暗管。也作「涵洞」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 涵洞[han2 dong4]
  • Cihui variant of 涵洞