函洽 hàm hiệp Hán Việt: hàm hiệp Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 洽 (hiệp)Hán Việthàm hiệpCấu tạo函 + 洽 · hàm + hiệp nghĩa thành phần: hàm + hiệp Nghĩa EngCihui 函洽 ánqià v. <wr.> contact by letter