函犀

hán xī hàm tê

Hán Việt: hàm tê · Pinyin: hán xī

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犀牛皮制的甲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犀牛皮制的甲。