函生

hán shēng hàm sanh

Hán Việt: hàm sanh · Pinyin: hán shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹众生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹众生。