函知 hán zhī · hàm tri Hán Việt: hàm tri · Pinyin: hán zhī Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 知 (tri)Pinyinhán zhīHán Việthàm triCấu tạo函 + 知 · hàm + tri nghĩa thành phần: hàm + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言函告。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言函告。