函示

hán shì hàm kì

Hán Việt: hàm kì · Pinyin: hán shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用信函下达的指示; 谓以信函方式指示或通知别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用信函下达的指示。 2.谓以信函方式指示或通知别人。