函秦 hán qín · hàm tần Hán Việt: hàm tần · Pinyin: hán qín Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 秦 (tần)Pinyinhán qínHán Việthàm tầnCấu tạo函 + 秦 · hàm + tần nghĩa thành phần: hàm + tần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指长安一带。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指长安一带。