函稿 hán gǎo · hàm cảo Hán Việt: hàm cảo · Pinyin: hán gǎo Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 稿 (cảo)Pinyinhán gǎoHán Việthàm cảoCấu tạo函 + 稿 · hàm + cảo nghĩa thành phần: hàm + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"函藳"; 书信等的草稿或底稿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"函藳"。 2.书信等的草稿或底稿。