函答 hán dá · hàm đáp Hán Việt: hàm đáp · Pinyin: hán dá Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 答 (đáp)Pinyinhán dáHán Việthàm đápCấu tạo函 + 答 · hàm + đáp nghĩa thành phần: hàm + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 写信回答。Tân Hoa Tự Điển 1.写信回答。