函管 hán guǎn · hàm quản Hán Việt: hàm quản · Pinyin: hán guǎn Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 管 (quản)Pinyinhán guǎnHán Việthàm quảnCấu tạo函 + 管 · hàm + quản nghĩa thành phần: hàm + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 埋设在地下的管道。Tân Hoa Tự Điển 1.埋设在地下的管道。