函約 hán yuē · hàm ước Hán Việt: hàm ước · Pinyin: hán yuē Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 約 (ước)Pinyinhán yuēHán Việthàm ướcCấu tạo函 + 約 · hàm + ước nghĩa thành phần: hàm + ước Nghĩa EngCihui 函約 ányuē* v. make an appointment by letter