函鬍

hán hú hàm hồ

Hán Việt: hàm hồ · Pinyin: hán hú

Tổng quan

hông rõ ràng — Ta còn chỉ lời nói thiếu suy nghĩ. hàm hồ hàm hồ ☆Không rõ ràng — Ta còn chỉ lời nói thiếu suy nghĩ.

Cấu tạo: (hàm) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông rõ ràng — Ta còn chỉ lời nói thiếu suy nghĩ. hàm hồ hàm hồ ☆Không rõ ràng — Ta còn chỉ lời nói thiếu suy nghĩ.