函腳 hán jiǎo · hàm cước Hán Việt: hàm cước · Pinyin: hán jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 腳 (cước)Pinyinhán jiǎoHán Việthàm cướcCấu tạo函 + 腳 · hàm + cước nghĩa thành phần: hàm + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指运费,脚力费。Tân Hoa Tự Điển 1.指运费,脚力费。