函輿 hán yú · hàm dư Hán Việt: hàm dư · Pinyin: hán yú Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 輿 (dư)Pinyinhán yúHán Việthàm dưCấu tạo函 + 輿 · hàm + dư nghĩa thành phần: hàm + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指车轿类乘坐之具。亦泛指天之所覆﹑地之所载。Tân Hoa Tự Điển 1.指车轿类乘坐之具。亦泛指天之所覆﹑地之所载。