函藳

hán gǎohàm cảo

Hán Việt: hàm cảo · Pinyin: hán gǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"函稿"。

Cấu tạo: 函 (hàm) + 藳 (cảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"函稿"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

函人 · 函件 · 函使 · 函办 · 函可 · 函告 · 函复 · 函大