函藳 hán gǎo · hàm cảo Hán Việt: hàm cảo · Pinyin: hán gǎo Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 藳 (cảo)Pinyinhán gǎoHán Việthàm cảoCấu tạo函 + 藳 · hàm + cảo nghĩa thành phần: hàm + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"函稿"。