cảo

Hán Việt: cảo

Tổng quan

Tục dùng như chữ

函藳 · 初藳 · 削藳 · 定藳 · 属藳 · 手藳 · 腹藳 · 草藳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtcảo
Quảng Đônggou2
Nhật BảnKOU
Chú âmㄍㄠˇ
Hán ngữ Trung cổkaux

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {cảo} [稿].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「稿」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 稿[gao3]

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư