函託 hán tuō · hàm thác Hán Việt: hàm thác · Pinyin: hán tuō Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 託 (thác)Pinyinhán tuōHán Việthàm thácCấu tạo函 + 託 · hàm + thác nghĩa thành phần: hàm + thác