函詢 hán xún · hàm tuân Hán Việt: hàm tuân · Pinyin: hán xún Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 詢 (tuân)Pinyinhán xúnHán Việthàm tuânCấu tạo函 + 詢 · hàm + tuân nghĩa thành phần: hàm + tuân Nghĩa EngCihui 函詢 ánxún v. inquire by letter