函請

hán qǐng hàm thỉnh

Hán Việt: hàm thỉnh · Pinyin: hán qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (thỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以信件邀請。如:「同學們計劃函請老師來參加同學會。」