函訂 hán dìng · hàm đính Hán Việt: hàm đính · Pinyin: hán dìng Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 訂 (đính)Pinyinhán dìngHán Việthàm đínhCấu tạo函 + 訂 · hàm + đính nghĩa thành phần: hàm + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用书信约定。Tân Hoa Tự Điển 1.用书信约定。