函請

hán qǐng hàm thỉnh

Hán Việt: hàm thỉnh · Pinyin: hán qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (thỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用书信请求或邀请。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用书信请求或邀请。